Bản dịch của từ 口蜡 trong tiếng Việt

口蜡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǒu

ㄎㄡˇkouthanh hỏi

口蜡 (Danh từ)

kǒu là
01

Một loại son dưỡng môi dùng để làm mềm và bảo vệ môi.

口脂的一种。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 口蜡

kǒu

Các từ liên quan

口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
蜡丸
蜡丸书
蜡丸绢书
口
Bính âm:
【kǒu】【ㄎㄡˇ】【KHẨU】
Các biến thể:
𠙵, 𠮚, 叩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép