Bản dịch của từ 口袋阵 trong tiếng Việt
口袋阵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kǒu | ㄎㄡˇ | k | ou | thanh hỏi |
口袋阵 (Danh từ)
【kǒu dài zhèn】
01
Hình thức bố trí đội hình bao vây giống như cái túi, tạo thành thế vây khép kín.
类似口袋的包围阵势。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 口袋阵
kǒu
口
dài
袋
zhèn
阵
Các từ liên quan
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
袋子
袋扇
袋鼠
阵云
阵亡
阵仗
阵伍
阵俘
- Bính âm:
- 【kǒu】【ㄎㄡˇ】【KHẨU】
- Các biến thể:
- 𠙵, 𠮚, 叩
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㔚
㸸
䧆
竘
劶
啺
唉
嗓
呏
嘧
哐
㗟
告
喓
呗
㖝
嘹
凡
门
丈
女
夊
广
川
氵
辶
卄
夂
上
借口
胃口
路口
门口
口味
口袋
口语
口罩
窗口
出口
