Bản dịch của từ 口讲手画 trong tiếng Việt
口讲手画
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kǒu | ㄎㄡˇ | k | ou | thanh hỏi |
口讲手画 (Động từ)
【kǒu jiǎng shǒu huà】
01
Vừa nói vừa dùng tay diễn tả để giúp người nghe hiểu ý.
一面讲一面用手势帮助表达意思。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 口讲手画
kǒu
口
jiǎng
讲
shǒu
手
huà
画
Các từ liên quan
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
讲下
讲丐
讲业
讲主
讲义
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
- Bính âm:
- 【kǒu】【ㄎㄡˇ】【KHẨU】
- Các biến thể:
- 𠙵, 𠮚, 叩
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㔚
㸸
䧆
竘
劶
啺
唉
嗓
呏
嘧
哐
㗟
告
喓
呗
㖝
嘹
凡
门
丈
女
夊
广
川
氵
辶
卄
夂
上
借口
胃口
路口
门口
口味
口袋
口语
口罩
窗口
出口
