Bản dịch của từ 口说无凭 trong tiếng Việt
口说无凭
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kǒu | ㄎㄡˇ | k | ou | thanh hỏi |
口说无凭 (Thành ngữ)
【kǒu shuō wú píng】
01
Nói miệng không bằng chứng; nói chuyện vô căn cứ
空口所言,无凭无据
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 口说无凭
kǒu
口
shuō
说
wú
无
píng
凭
Các từ liên quan
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
说一不二
说一是一,说二是二
说七说八
说三分
说三道四
无一不备
无一不知
无一可
无一时
凭中
凭临
凭书请客,奉贴勾人
凭亿
凭仗
- Bính âm:
- 【kǒu】【ㄎㄡˇ】【KHẨU】
- Các biến thể:
- 𠙵, 𠮚, 叩
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㔚
㸸
䧆
竘
劶
啺
唉
嗓
呏
嘧
哐
㗟
告
喓
呗
㖝
嘹
凡
门
丈
女
夊
广
川
氵
辶
卄
夂
上
借口
胃口
路口
门口
口味
口袋
口语
口罩
窗口
出口
