Bản dịch của từ 口诵心惟 trong tiếng Việt

口诵心惟

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǒu

ㄎㄡˇkouthanh hỏi

口诵心惟 (Thành ngữ)

kǒu sòng xīn wéi
01

Khẩu tụng tâm suy

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 口诵心惟

kǒu

sòng

xīn

wéi

Các từ liên quan

口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
诵习
诵书
诵佩
诵功
诵号
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
惟一
惟一惟精
惟义是从
惟兮
惟其
口
Bính âm:
【kǒu】【ㄎㄡˇ】【KHẨU】
Các biến thể:
𠙵, 𠮚, 叩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép