Bản dịch của từ 口轻舌薄 trong tiếng Việt

口轻舌薄

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǒu

ㄎㄡˇkouthanh hỏi

口轻舌薄 (Tính từ)

kǒu qīng shé bó
01

Mỉa mai, lời nói cay độc, hay nói lời chua chát; (Hán-Việt) khẩu khinh thiệt bạc — miệng nhẹ, lưỡi mỏng (ẩn ý lời nói nhẫn tâm)

形容说话刻薄尖酸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 口轻舌薄

kǒu

qīng

shé

Các từ liên quan

口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
轻下
轻下慢上
轻世
轻世傲物
轻世肆志
舌人
舌伤
舌剑唇枪
舌剑唇槍
薄业
薄产
薄今厚古
薄伐
口
Bính âm:
【kǒu】【ㄎㄡˇ】【KHẨU】
Các biến thể:
𠙵, 𠮚, 叩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép