Bản dịch của từ 口辩户说 trong tiếng Việt

口辩户说

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǒu

ㄎㄡˇkouthanh hỏi

口辩户说 (Động từ)

kǒu biàn hù shuō
01

Tranh luận, tranh cãi bằng lời nói và đi từng nhà để thuyết phục.

户:住户。口头争辩并挨户劝说。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 口辩户说

kǒu

biàn

shuō

Các từ liên quan

口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
辩丽
辩义
辩争
辩事
辩人
户丁
户下
户主
户伯
户侍
说一不二
说一是一说二是二
说七说八
说三分
说三道四
口
Bính âm:
【kǒu】【ㄎㄡˇ】【KHẨU】
Các biến thể:
𠙵, 𠮚, 叩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép