Bản dịch của từ 口逻肚攒 trong tiếng Việt
口逻肚攒
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kǒu | ㄎㄡˇ | k | ou | thanh hỏi |
口逻肚攒 (Tính từ)
【kǒu luó dù zǎn】
01
(phương ngữ) miêu tả việc ăn uống tiết kiệm, đạm bạc, giản dị.
方言。形容饮食俭省。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 口逻肚攒
kǒu
口
luó
逻
dù
肚
zǎn
攒
Các từ liên quan
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
逻主
逻事
逻些
逻人
逻伺
肚兜
肚子
攒三
攒三聚五
攒三集五
攒丛
攒仄
- Bính âm:
- 【kǒu】【ㄎㄡˇ】【KHẨU】
- Các biến thể:
- 𠙵, 𠮚, 叩
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㔚
㸸
䧆
竘
劶
啺
唉
嗓
呏
嘧
哐
㗟
告
喓
呗
㖝
嘹
凡
门
丈
女
夊
广
川
氵
辶
卄
夂
上
借口
胃口
路口
门口
口味
口袋
口语
口罩
窗口
出口
