Bản dịch của từ 口钱 trong tiếng Việt

口钱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǒu

ㄎㄡˇkouthanh hỏi

口钱 (Danh từ)

kǒu qián
01

Thuế dân (thuế đánh theo đầu người thời cổ đại; Hán Việt: khẩu tiền/khẩu thuế)

古代的一种人口税。汉代指口赋钱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 口钱

kǒu

qián

Các từ liên quan

口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
钱丬鱼
钱串
钱串子
口
Bính âm:
【kǒu】【ㄎㄡˇ】【KHẨU】
Các biến thể:
𠙵, 𠮚, 叩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép