Bản dịch của từ 口颊 trong tiếng Việt
口颊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kǒu | ㄎㄡˇ | k | ou | thanh hỏi |
口颊 (Danh từ)
【kǒu jiá】
01
Lời nói, lời ăn tiếng nói; dùng để chỉ cách diễn đạt bằng ngôn ngữ
2.借指言语。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Phần má, vùng bên cạnh miệng
1.指嘴附近的部位。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 口颊
kǒu
口
jiá
颊
Các từ liên quan
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
颊上三毛
颊上三毫
颊上添毫
颊囊
- Bính âm:
- 【kǒu】【ㄎㄡˇ】【KHẨU】
- Các biến thể:
- 𠙵, 𠮚, 叩
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㔚
㸸
䧆
竘
劶
啺
唉
嗓
呏
嘧
哐
㗟
告
喓
呗
㖝
嘹
凡
门
丈
女
夊
广
川
氵
辶
卄
夂
上
借口
胃口
路口
门口
口味
口袋
口语
口罩
窗口
出口
