Bản dịch của từ 口颊坏疽 trong tiếng Việt
口颊坏疽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kǒu | ㄎㄡˇ | k | ou | thanh hỏi |
口颊坏疽 (Danh từ)
【kǒu jiá huài jū】
01
Bệnh nhi cấp tính gây loét, hoại tử niêm mạc miệng, thường do biến chứng của các bệnh truyền nhiễm như sởi hoặc ban đỏ; biểu hiện tổn thương miệng thâm đen, hoại tử và chảy mủ, có thể gây hôn mê.
即走马疳。小儿急性病,常由麻疹﹑猩红热等传染病引起,症状是口腔黏膜部分组织溃疡,发黑,坏死,并向外溃烂,严重时发生昏迷。也叫走马牙疳或牙疳。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 口颊坏疽
kǒu
口
jiá
颊
huài
坏
jū
疽
Các từ liên quan
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
颊上三毛
颊上三毫
颊上添毫
颊囊
坏东西
坏乱
坏事
坏人
坏人坏事
疽囊
疽疣
疽疮
疽痈
疽肠
- Bính âm:
- 【kǒu】【ㄎㄡˇ】【KHẨU】
- Các biến thể:
- 𠙵, 𠮚, 叩
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㔚
㸸
䧆
竘
劶
啺
唉
嗓
呏
嘧
哐
㗟
告
喓
呗
㖝
嘹
凡
门
丈
女
夊
广
川
氵
辶
卄
夂
上
借口
胃口
路口
门口
口味
口袋
口语
口罩
窗口
出口
