Bản dịch của từ 口食 trong tiếng Việt

口食

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǒu

ㄎㄡˇkouthanh hỏi

口食 (Danh từ)

kǒu shí
01

Lương thực, đồ ăn dự trữ; giống '口粮' (miếng ăn, lương thực hàng ngày)

2.犹口粮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thức ăn; đồ ăn (chữ nghĩa là miệng, là ăn → đồ để ăn, thức ăn)

1.食物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 口食

kǒu

shí

Các từ liên quan

口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
口
Bính âm:
【kǒu】【ㄎㄡˇ】【KHẨU】
Các biến thể:
𠙵, 𠮚, 叩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép