Bản dịch của từ 口齿 trong tiếng Việt

口齿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǒu

ㄎㄡˇkouthanh hỏi

口齿 (Danh từ)

kóu chǐ
01

Mồm miệng; giọng nói; ăn nói; phát biểu; phát âm

说话的发音; 说话的本领

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tuổi (của ngựa, lừa, la)

指马、驴、 骡等的年龄

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 口齿

kǒu

chǐ

齿

Các từ liên quan

口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
齿冠
齿决
齿冷
口
Bính âm:
【kǒu】【ㄎㄡˇ】【KHẨU】
Các biến thể:
𠙵, 𠮚, 叩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép