Bản dịch của từ 口齿生香 trong tiếng Việt

口齿生香

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǒu

ㄎㄡˇkouthanh hỏi

口齿生香 (Thành ngữ)

kǒu chǐ shēng xiāng
01

Miệng và răng như tỏa hương thơm, ví von tác phẩm đọc rất sâu sắc, hay và dễ chịu.

嘴和牙齿都有香味。比喻所读的作品意味深长,隽永宜人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 口齿生香

kǒu

chǐ

齿

shēng

xiāng

Các từ liên quan

口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
齿冠
齿决
齿冷
生一
生三
生上起下
生不逢场
香丝
香严
香串
香乳
香云
口
Bính âm:
【kǒu】【ㄎㄡˇ】【KHẨU】
Các biến thể:
𠙵, 𠮚, 叩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép