Bản dịch của từ 口龂 trong tiếng Việt

口龂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǒu

ㄎㄡˇkouthanh hỏi

口龂 (Danh từ)

kǒu yín
01

Răng lợi, phần lợi quanh răng; chỉ miệng/hàm (chữ cổ). Hán-Việt: 'nhĩ'( 作龈 同义

指口,嘴。龂,同“龈”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 口龂

kǒu

yín

Các từ liên quan

口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
龂腭
龂齿弹舌
龂龂
龂龂计较
口
Bính âm:
【kǒu】【ㄎㄡˇ】【KHẨU】
Các biến thể:
𠙵, 𠮚, 叩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép