Bản dịch của từ 古乐府 trong tiếng Việt
古乐府
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǔ | ㄍㄨˇ | g | u | thanh hỏi |
古乐府 (Danh từ)
【gǔ yuè fǔ】
01
Thơ ca nhạc cổ từ thời Hán, Ngụy, Tấn và Bắc Nam triều.
指汉魏﹑两晋﹑南北朝的乐府诗。对新乐府而言。后人袭用旧题,有时也称“古乐府”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 古乐府
gǔ
古
yuè
乐
fǔ
府
Các từ liên quan
古丸
古为今用
古义
古乐
乐不可极
乐不可言
乐不思蜀
府上
府丞
府丞鱼
府主
府人
- Bính âm:
- 【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
- Các biến thể:
- 𠖠, 𡇣
- Hình thái radical:
- ⿱,十,口
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
穀
愲
骨
鹄
䡩
逧
㚉
䐨
牯
啒
嗗
蛊
咁
㖌
嚠
嘖
哅
㖪
㗏
咫
㘖
㕨
嗰
呏
句
汉
冚
戋
功
㐷
弘
㲹
𠂕
夯
刊
丱
古典
古代
古迹
古老
古董
蒙古
古怪
复古
古朴
古筝
