Bản dịch của từ 古井 trong tiếng Việt

古井

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

古井 (Danh từ)

gú jǐng
01

Giếng cổ; tâm hồn tĩnh lặng, không bị ảnh hưởng bởi thế gian

1.唐孟郊《列女操》:“贞妇贵殉夫,舍生亦如此。波澜誓不起,妾心古井水。”后因以“古井”比喻寂然不为外物所动之心。尤多用于守寡不嫁的妇女。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Người phụ nữ giàu có, thường là góa phụ hoặc gái mại dâm tích trữ tiền bạc.

2.喻指富孀和有私蓄的妓女。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 古井

jǐng

Các từ liên quan

古丸
古为今用
古义
古乐
井中泥
井乘
井井
古
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
Các biến thể:
𠖠, 𡇣
Hình thái radical:
⿱,十,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép