Bản dịch của từ 古井不波 trong tiếng Việt

古井不波

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

古井不波 (Thành ngữ)

gǔ jǐng bù bō
01

Tâm hồn tĩnh lặng, không bị tác động bởi bên ngoài; thường dùng để chỉ người phụ nữ không tái hôn.

古井:枯竭的老井。波:波澜。枯竭的老井已不会再起波澜。比喻心境沉寂,不会因外界的影响而动感情。旧时指寡妇不思再嫁。亦作“古井无波”、“无波古井”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 古井不波

jǐng

Các từ liên quan

古丸
古为今用
古义
古乐
井中泥
井乘
井井
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
波俏
波儿象
波光
波光粼粼
古
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
Các biến thể:
𠖠, 𡇣
Hình thái radical:
⿱,十,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép