Bản dịch của từ 古今小说 trong tiếng Việt
古今小说
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǔ | ㄍㄨˇ | g | u | thanh hỏi |
古今小说 (Danh từ)
【gǔ jīn xiǎo shuō】
01
Tập truyện ngắn bằng tiếng Trung, phản ánh đời sống xã hội.
白话短篇小说集。后改名为《喻世明言》,与《警世通言》、《醒世恒言》合称“三言”。明代冯梦龙编著。四十篇。其中多数是经过编者润色的宋元话本和明代文人的拟话本。所收作品对当时的社会,特别是市民的生活和价值观念有较细致的描写。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 古今小说
gǔ
古
jīn
今
xiǎo
小
shuō
说
Các từ liên quan
古丸
古为今用
古义
古乐
今上
今上官家
今下
今不如昔
今且
小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
说一不二
说一是一,说二是二
说七说八
说三分
说三道四
- Bính âm:
- 【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
- Các biến thể:
- 𠖠, 𡇣
- Hình thái radical:
- ⿱,十,口
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
穀
愲
骨
鹄
䡩
逧
㚉
䐨
牯
啒
嗗
蛊
咁
㖌
嚠
嘖
哅
㖪
㗏
咫
㘖
㕨
嗰
呏
句
汉
冚
戋
功
㐷
弘
㲹
𠂕
夯
刊
丱
古典
古代
古迹
古老
古董
蒙古
古怪
复古
古朴
古筝
