Bản dịch của từ 古仪 trong tiếng Việt
古仪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǔ | ㄍㄨˇ | g | u | thanh hỏi |
古仪 (Danh từ)
【gǔ yí】
01
Kiểu dáng, mẫu mã cổ xưa, mang phong cách xưa cũ, truyền thống.
1.古旧的式样。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Lễ nghi, phong tục cổ xưa của thời xưa, thể hiện nét văn hóa truyền thống.
2.古代的礼仪。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 古仪
gǔ
古
yí
仪
Các từ liên quan
古丸
古为今用
古义
古乐
仪举
仪从
仪仗
仪仗队
仪令
- Bính âm:
- 【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
- Các biến thể:
- 𠖠, 𡇣
- Hình thái radical:
- ⿱,十,口
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
穀
愲
骨
鹄
䡩
逧
㚉
䐨
牯
啒
嗗
蛊
咁
㖌
嚠
嘖
哅
㖪
㗏
咫
㘖
㕨
嗰
呏
句
汉
冚
戋
功
㐷
弘
㲹
𠂕
夯
刊
丱
古典
古代
古迹
古老
古董
蒙古
古怪
复古
古朴
古筝
