Bản dịch của từ 古先生 trong tiếng Việt

古先生

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

古先生 (Danh từ)

gǔ xiān shēng
01

Chỉ Phật hay tượng Phật theo truyền thuyết Lão Tử hóa thân thành Phật, gọi là “Cổ Tiên Sinh”.

东汉末有老子入夷狄为浮屠的传说,至《老子化胡经》﹑《西升经》等道经,益增附会,证成其说,谓老子西游化胡成佛,并以佛为其弟子,自号为“古先生”。后世因以“古先生”借称佛及佛像。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 古先生

xiān

shēng

Các từ liên quan

古丸
古为今用
古义
古乐
先下手为强
先下手为强后下手遭殃
先下米儿先吃饭
先不先
先世
生一
生三
生上起下
生不逢场
古
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
Các biến thể:
𠖠, 𡇣
Hình thái radical:
⿱,十,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép