Bản dịch của từ 古典经济学 trong tiếng Việt

古典经济学

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

古典经济学 (Danh từ)

gǔ diǎn jīng jì xué
01

Kinh tế chính trị cổ điển tư sản.

“资产阶级古典政治经济学”的简称。见“资产阶级古典政治经济学”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 古典经济学

diǎn

jīng

xué

Các từ liên quan

古丸
古为今用
古义
古乐
典业
典丽
典乐
经一事长一智
经一失长一智
经世
经世之才
经世致用
济世
济世之才
济世匡时
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
古
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
Các biến thể:
𠖠, 𡇣
Hình thái radical:
⿱,十,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép