Bản dịch của từ 古冶子 trong tiếng Việt
古冶子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǔ | ㄍㄨˇ | g | u | thanh hỏi |
古冶子 (Danh từ)
【gú yé zǐ】
01
Cổ vật có liên quan đến phép thuật cổ xưa, còn gọi là 'cổ cỗ' hoặc 'cổ di'.
1.亦称“古蛊”。亦称“古冶”。
Ví dụ
02
Người anh hùng dũng mãnh thời Xuân Thu
2.春秋时的勇士。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 古冶子
gǔ
古
yě
冶
zi
子
Các từ liên quan
古丸
古为今用
古义
古乐
冶丽
冶人
冶匠
冶华
冶句
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
- Các biến thể:
- 𠖠, 𡇣
- Hình thái radical:
- ⿱,十,口
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
穀
愲
骨
鹄
䡩
逧
㚉
䐨
牯
啒
嗗
蛊
咁
㖌
嚠
嘖
哅
㖪
㗏
咫
㘖
㕨
嗰
呏
句
汉
冚
戋
功
㐷
弘
㲹
𠂕
夯
刊
丱
古典
古代
古迹
古老
古董
蒙古
古怪
复古
古朴
古筝
