Bản dịch của từ 古始 trong tiếng Việt

古始

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

古始 (Danh từ)

gú shǐ
01

Thời kỳ xa xưa, cổ đại, thường chỉ thời kỳ truyền thuyết như thời Đường, Vũ (唐虞)

2.远古。多指唐虞时代。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sự khởi nguyên, lúc bắt đầu của vũ trụ hoặc Đạo, điểm xuất phát nguyên thủy.

1.宇宙的原始或“道”的端始。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 古始

shǐ

Các từ liên quan

古丸
古为今用
古义
古乐
始业
始作俑者
始冠
始创
古
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
Các biến thể:
𠖠, 𡇣
Hình thái radical:
⿱,十,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép