Bản dịch của từ 古定剑 trong tiếng Việt
古定剑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǔ | ㄍㄨˇ | g | u | thanh hỏi |
古定剑 (Danh từ)
【gǔ dìng jiàn】
01
Kiếm nổi tiếng thời cổ, xuất xứ từ thị trấn Cổ Định, tỉnh Hà Bắc.
古时名剑。河北省古定镇所出,故称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 古定剑
gǔ
古
dìng
定
jiàn
剑
Các từ liên quan
古丸
古为今用
古义
古乐
定一尊
定业
定义
定乱
定乱扶衰
剑仙
剑侠
剑化
- Bính âm:
- 【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
- Các biến thể:
- 𠖠, 𡇣
- Hình thái radical:
- ⿱,十,口
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
穀
愲
骨
鹄
䡩
逧
㚉
䐨
牯
啒
嗗
蛊
咁
㖌
嚠
嘖
哅
㖪
㗏
咫
㘖
㕨
嗰
呏
句
汉
冚
戋
功
㐷
弘
㲹
𠂕
夯
刊
丱
古典
古代
古迹
古老
古董
蒙古
古怪
复古
古朴
古筝
