Bản dịch của từ 古尔邦节 trong tiếng Việt

古尔邦节

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

古尔邦节 (Danh từ)

gǔ ěr bāng jié
01

Lễ hiếu sinh (lễ quan trọng của đạo I-xlam)

宰牲节

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 古尔邦节

ěr

bāng

jié

Các từ liên quan

古丸
古为今用
古义
古乐
尔为尔我为我
尔乃
尔其
尔刻
邦乡
邦事
邦交
邦人
节上
节上生枝
节下
节丧
节中
古
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
Các biến thể:
𠖠, 𡇣
Hình thái radical:
⿱,十,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép