Bản dịch của từ 古巴 trong tiếng Việt

古巴

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

古巴 (Từ chỉ nơi chốn)

gǔ bā
01

Cu Ba; Cuba

古巴加勒比海的一个岛国,位于佛罗里达以南它于1492年为哥伦布发现,在1898年以前一直是西班牙的一个殖民地从1933年起古巴政府一直处于伏尔吉西奥·巴蒂斯塔的控制中,直至1959年他 被菲德尔·卡斯特罗所取代哈瓦那是该国首都和最大城市人口11,263,429 (2003)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 古巴

Các từ liên quan

古丸
古为今用
古义
古乐
巴三览四
巴不得
古
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
Các biến thể:
𠖠, 𡇣
Hình thái radical:
⿱,十,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép