Bản dịch của từ 古往今来 trong tiếng Việt
古往今来
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǔ | ㄍㄨˇ | g | u | thanh hỏi |
古往今来 (Trạng từ)
【gǔ wǎng jīn lái】
01
Từ xưa đến nay, chỉ khoảng thời gian rất dài liên tục qua các thời đại
从古到今。泛指很长一段时间。
Ví dụ
02
Từ xưa đến nay, qua bao thời đại, nhấn mạnh sự liên tục trong thời gian lịch sử
(2) 亦作“今往古来”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 古往今来
gǔ
古
wǎng
往
jīn
今
lái
来
Các từ liên quan
古丸
古为今用
古义
古乐
往世
往业
往事
往亡
往人
今上
今上官家
今下
今不如昔
今且
来下
来不及
来世
- Bính âm:
- 【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
- Các biến thể:
- 𠖠, 𡇣
- Hình thái radical:
- ⿱,十,口
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
穀
愲
骨
鹄
䡩
逧
㚉
䐨
牯
啒
嗗
蛊
咁
㖌
嚠
嘖
哅
㖪
㗏
咫
㘖
㕨
嗰
呏
句
汉
冚
戋
功
㐷
弘
㲹
𠂕
夯
刊
丱
古典
古代
古迹
古老
古董
蒙古
古怪
复古
古朴
古筝
