Bản dịch của từ 古文家 trong tiếng Việt

古文家

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

古文家 (Danh từ)

gǔ wén jiā
01

Nhà nghiên cứu, học giả chuyên về cổ văn, kinh điển xưa

1.研究古文经的学者。

Ví dụ
02

Người sáng tác và cổ vũ văn văn ngôn, tức là người viết văn cổ điển bằng chữ Hán.

2.创作与提倡文言散文的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 古文家

wén

jiā

Các từ liên quan

古丸
古为今用
古义
古乐
文丈
文不加点
文不对题
文丐
家丁
家下
家下人
家丑
古
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
Các biến thể:
𠖠, 𡇣
Hình thái radical:
⿱,十,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép