Bản dịch của từ 古月轩 trong tiếng Việt
古月轩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǔ | ㄍㄨˇ | g | u | thanh hỏi |
古月轩 (Danh từ)
【gǔ yuè xuān】
01
Tên gọi chung của các loại đồ sứ men màu (珐琅彩) thời Thanh, nổi tiếng với kỹ thuật tráng men tinh xảo, có giá trị cao và bắt nguồn từ thời vua Khang Hy.
清代珐琅彩器的通称。有瓷胎﹑料胎(即玻璃胎)﹑铜胎﹑金胎之别,以瓷胎最为名贵。始于康熙时仿西方珐琅器,故名珐琅彩。雍正乾隆时,制益精美,古月轩本为当时豪家仿制的私款,后来内廷珐琅彩器散出,见者以与古月轩仿制品相类,转以古月轩作为珐琅彩器的通称。一说古月轩本苏州名工胡学周设窑制作烟壶等料器之号,清帝南巡时发现其所制精美,诏赴京师制作。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 古月轩
gǔ
古
yuè
月
xuān
轩
Các từ liên quan
古丸
古为今用
古义
古乐
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
轩世
轩丘
轩中鹤
轩主
轩举
- Bính âm:
- 【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
- Các biến thể:
- 𠖠, 𡇣
- Hình thái radical:
- ⿱,十,口
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
穀
愲
骨
鹄
䡩
逧
㚉
䐨
牯
啒
嗗
蛊
咁
㖌
嚠
嘖
哅
㖪
㗏
咫
㘖
㕨
嗰
呏
句
汉
冚
戋
功
㐷
弘
㲹
𠂕
夯
刊
丱
古典
古代
古迹
古老
古董
蒙古
古怪
复古
古朴
古筝
