Bản dịch của từ 古来今往 trong tiếng Việt

古来今往

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

古来今往 (Tính từ)

gǔ lái jīn wǎng
01

Từ xưa đến nay.

从古代到现代。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 古来今往

lái

jīn

wǎng

Các từ liên quan

古丸
古为今用
古义
古乐
来下
来不及
来世
今上
今上官家
今下
今不如昔
今且
往世
往业
往事
往亡
往人
古
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
Các biến thể:
𠖠, 𡇣
Hình thái radical:
⿱,十,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép