Bản dịch của từ 古槎 trong tiếng Việt
古槎
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǔ | ㄍㄨˇ | g | u | thanh hỏi |
古槎 (Danh từ)
【gǔ chá】
01
Chiếc bè gỗ cổ xưa.
2.古旧的木筏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cái cũ, cây cũ
1.亦作“古楂”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 古槎
gǔ
古
chá
槎
Các từ liên quan
古丸
古为今用
古义
古乐
槎头
槎头缩颈鳊
槎头鳊
槎子
槎客
- Bính âm:
- 【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
- Các biến thể:
- 𠖠, 𡇣
- Hình thái radical:
- ⿱,十,口
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
穀
愲
骨
鹄
䡩
逧
㚉
䐨
牯
啒
嗗
蛊
咁
㖌
嚠
嘖
哅
㖪
㗏
咫
㘖
㕨
嗰
呏
句
汉
冚
戋
功
㐷
弘
㲹
𠂕
夯
刊
丱
古典
古代
古迹
古老
古董
蒙古
古怪
复古
古朴
古筝
