Bản dịch của từ 古猿 trong tiếng Việt

古猿

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

古猿 (Cụm từ)

gǔ yuán
01

Người vượn cổ; nguyên thủy; khỉ cổ

古猿是指早期的猿类,生活在几百万年前,是人类的祖先之一。 古猿是指一种古老的猿类,通常与人类的进化有关。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 古猿

yuán

古
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
Các biến thể:
𠖠, 𡇣
Hình thái radical:
⿱,十,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép