Bản dịch của từ 古砖 trong tiếng Việt
古砖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǔ | ㄍㄨˇ | g | u | thanh hỏi |
古砖 (Danh từ)
【gǔ zhuān】
01
Gạch cổ từ các công trình kiến trúc xưa, thường có nét chữ, hoa văn hoặc lời chúc phúc, có giá trị khảo cổ, mỹ thuật và thư pháp.
古代建筑物的遗砖。常由发掘而得。其上多有年款﹑图案花纹,或吉祥语等,于考古﹑美术﹑书法皆有重要价值。砖,同“砖”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 古砖
gǔ
古
zhuān
砖
Các từ liên quan
古丸
古为今用
古义
古乐
砖位
砖匠
砖厂
砖口
砖块
- Bính âm:
- 【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
- Các biến thể:
- 𠖠, 𡇣
- Hình thái radical:
- ⿱,十,口
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
穀
愲
骨
鹄
䡩
逧
㚉
䐨
牯
啒
嗗
蛊
咁
㖌
嚠
嘖
哅
㖪
㗏
咫
㘖
㕨
嗰
呏
句
汉
冚
戋
功
㐷
弘
㲹
𠂕
夯
刊
丱
古典
古代
古迹
古老
古董
蒙古
古怪
复古
古朴
古筝
