Bản dịch của từ 古籀 trong tiếng Việt
古籀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǔ | ㄍㄨˇ | g | u | thanh hỏi |
古籀 (Danh từ)
【gǔ zhòu】
01
Cổ văn và chữ籀 (chữ cổ trước triều đại Tần), chỉ những loại chữ viết cổ xưa trong lịch sử Trung Quốc
古文与籀文的并称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 古籀
gǔ
古
zhòu
籀
Các từ liên quan
古丸
古为今用
古义
古乐
籀书
籀文
籀斯
籀演
籀篆
- Bính âm:
- 【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
- Các biến thể:
- 𠖠, 𡇣
- Hình thái radical:
- ⿱,十,口
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
穀
愲
骨
鹄
䡩
逧
㚉
䐨
牯
啒
嗗
蛊
咁
㖌
嚠
嘖
哅
㖪
㗏
咫
㘖
㕨
嗰
呏
句
汉
冚
戋
功
㐷
弘
㲹
𠂕
夯
刊
丱
古典
古代
古迹
古老
古董
蒙古
古怪
复古
古朴
古筝
