Bản dịch của từ 古者 trong tiếng Việt

古者

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

古者 (Danh từ)

gú zhě
01

Thuở xưa; thời gian đã qua trong lịch sử, thường dùng để chỉ quá khứ xa xưa

1.从前;过去的时代。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Người xưa, cổ nhân; chỉ những người sống ở thời cổ đại.

2.犹古人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 古者

zhě

Các từ liên quan

古丸
古为今用
古义
古乐
者个
者也之乎
者别
者嚣
者回
古
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
Các biến thể:
𠖠, 𡇣
Hình thái radical:
⿱,十,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép