Bản dịch của từ 古辙 trong tiếng Việt
古辙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǔ | ㄍㄨˇ | g | u | thanh hỏi |
古辙 (Danh từ)
【gǔ zhé】
01
Vết bánh xe để lại từ thời xưa, dấu tích của xe cộ trên đường mòn cũ.
1.昔日留下的车轮印迹。
Ví dụ
02
Bóng dáng, dấu vết hoặc hành trình mà người xưa để lại; tượng trưng cho con đường hoặc cách làm của tiền nhân.
2.比喻前人的行迹。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 古辙
gǔ
古
zhé
辙
Các từ liên quan
古丸
古为今用
古义
古乐
辙乱旗靡
辙印
辙口
辙涸羁臣
- Bính âm:
- 【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
- Các biến thể:
- 𠖠, 𡇣
- Hình thái radical:
- ⿱,十,口
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
穀
愲
骨
鹄
䡩
逧
㚉
䐨
牯
啒
嗗
蛊
咁
㖌
嚠
嘖
哅
㖪
㗏
咫
㘖
㕨
嗰
呏
句
汉
冚
戋
功
㐷
弘
㲹
𠂕
夯
刊
丱
古典
古代
古迹
古老
古董
蒙古
古怪
复古
古朴
古筝
