Bản dịch của từ 古里甲 trong tiếng Việt
古里甲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǔ | ㄍㄨˇ | g | u | thanh hỏi |
古里甲 (Danh từ)
【gú lí jiǎ】
01
Họ kép. Một họ trong lịch sử Trung Quốc, liên quan đến nhân vật lịch sử.
复姓。金有古里甲石伦。见《金史》本传及《金史》附《金国语解.姓氏》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 古里甲
gǔ
古
lǐ
里
jiǎ
甲
Các từ liên quan
古丸
古为今用
古义
古乐
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
甲万
甲世
甲丝
甲乇
甲乙
- Bính âm:
- 【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
- Các biến thể:
- 𠖠, 𡇣
- Hình thái radical:
- ⿱,十,口
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
穀
愲
骨
鹄
䡩
逧
㚉
䐨
牯
啒
嗗
蛊
咁
㖌
嚠
嘖
哅
㖪
㗏
咫
㘖
㕨
嗰
呏
句
汉
冚
戋
功
㐷
弘
㲹
𠂕
夯
刊
丱
古典
古代
古迹
古老
古董
蒙古
古怪
复古
古朴
古筝
