Bản dịch của từ 古钗 trong tiếng Việt

古钗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

古钗 (Danh từ)

gǔ chāi
01

Trâm xưa dùng để cài tóc.

1.古人用的钗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tư thế viết chữ mạnh mẽ, uyển chuyển.

2.亦作“古钗脚”。比喻书法笔力遒劲。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 古钗

chāi

Các từ liên quan

古丸
古为今用
古义
古乐
钗佩
钗分
钗头
钗头凤
钗头符
古
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
Các biến thể:
𠖠, 𡇣
Hình thái radical:
⿱,十,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép