Bản dịch của từ 古铜粉 trong tiếng Việt

古铜粉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

古铜粉 (Danh từ)

gǔ tóng fěn
01

Bột đồng (Bronzer); đồng cổ; bột đồng cổ

古铜粉是指一种颜色类似于古代铜器的粉末,常用于艺术创作和装饰。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 古铜粉

tóng

fěn

古
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
Các biến thể:
𠖠, 𡇣
Hình thái radical:
⿱,十,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép