Bản dịch của từ 古锦囊 trong tiếng Việt
古锦囊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǔ | ㄍㄨˇ | g | u | thanh hỏi |
古锦囊 (Danh từ)
【gǔ jǐn náng】
01
Chiếc túi làm bằng lụa cổ, thường được dùng để đựng đồ quý giá.
用年代久远的锦缎制成的袋。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 古锦囊
gǔ
古
jǐn
锦
náng
囊
Các từ liên quan
古丸
古为今用
古义
古乐
锦上添花
锦中书
锦书
锦云
锦亭
囊中取物
囊中术
囊中物
囊中羞涩
囊书
- Bính âm:
- 【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
- Các biến thể:
- 𠖠, 𡇣
- Hình thái radical:
- ⿱,十,口
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
穀
愲
骨
鹄
䡩
逧
㚉
䐨
牯
啒
嗗
蛊
咁
㖌
嚠
嘖
哅
㖪
㗏
咫
㘖
㕨
嗰
呏
句
汉
冚
戋
功
㐷
弘
㲹
𠂕
夯
刊
丱
古典
古代
古迹
古老
古董
蒙古
古怪
复古
古朴
古筝
