Bản dịch của từ 古香缎 trong tiếng Việt
古香缎
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǔ | ㄍㄨˇ | g | u | thanh hỏi |
古香缎 (Danh từ)
【gǔ xiāng duàn】
01
Loại vải lụa dệt, hoa văn thường là hoa cỏ, chòi, lầu, màu sắc giản dị, mỏng nhẹ, dùng may quần áo hoặc trang trí.
丝织物名。与织锦缎相类似。多用花草﹑亭台楼阁为图案,配色朴素,质地较薄。可作衣料﹑装饰等。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 古香缎
gǔ
古
xiāng
香
duàn
缎
Các từ liên quan
古丸
古为今用
古义
古乐
香丝
香严
香串
香乳
香云
缎子
- Bính âm:
- 【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
- Các biến thể:
- 𠖠, 𡇣
- Hình thái radical:
- ⿱,十,口
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
穀
愲
骨
鹄
䡩
逧
㚉
䐨
牯
啒
嗗
蛊
咁
㖌
嚠
嘖
哅
㖪
㗏
咫
㘖
㕨
嗰
呏
句
汉
冚
戋
功
㐷
弘
㲹
𠂕
夯
刊
丱
古典
古代
古迹
古老
古董
蒙古
古怪
复古
古朴
古筝
