Bản dịch của từ 句丽 trong tiếng Việt

句丽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋjuthanh huyền

Gōu

ㄍㄡgouthanh ngang

句丽 (Danh từ)

jù lí
01

Xem ‘句骊’ — tên riêng (âm Hán Việt: Cú Lý/ Câu Lý), thường là tên người hoặc địa danh cổ

见“句骊”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 句丽

Các từ liên quan

句中眼
句会
句倨
句偈
句兵
丽丽
丽事
丽人
丽人天
丽亿
句
Bính âm:
【jù】【ㄐㄩˋ】【CÚ】
Các biến thể:
勾, 鉤, 𠯶, 絇, 鈎, 𤖮, 句
Hình thái radical:
⿹,勹,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép