Bản dịch của từ 句勒 trong tiếng Việt

句勒

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋjuthanh huyền

Gōu

ㄍㄡgouthanh ngang

句勒 (Động từ)

jù lè
01

Vẽ phác thảo, dùng nét vẽ kẻ ra đường nét chính của vật

1.用线条画出轮廓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dùng lời văn giản lược để mô tả đại khái, tóm tắt đặc điểm chính

2.用简约的文字描写事物的大致情况。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 句勒

lēi

Các từ liên quan

句中眼
句丽
句会
句倨
句偈
勒令
勒休
勒停
勒克斯
勒兵
句
Bính âm:
【jù】【ㄐㄩˋ】【CÚ】
Các biến thể:
勾, 鉤, 𠯶, 絇, 鈎, 𤖮, 句
Hình thái radical:
⿹,勹,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép