Bản dịch của từ 句己 trong tiếng Việt

句己

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋjuthanh huyền

Gōu

ㄍㄡgouthanh ngang

句己 (Danh từ)

jù jǐ
01

天文学术语行星或恒星运行一周后又回到原来轨迹形状如钩或似指回旋成钩状的运动

钩己。谓星体去而复来,环行如钩,又成“己”字状。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 句己

Các từ liên quan

句中眼
句丽
句会
句倨
句偈
己之所不安勿施于人
己亥杂诗
己任
己巳之变
己所不欲勿加诸人
句
Bính âm:
【jù】【ㄐㄩˋ】【CÚ】
Các biến thể:
勾, 鉤, 𠯶, 絇, 鈎, 𤖮, 句
Hình thái radical:
⿹,勹,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép