Bản dịch của từ 句律 trong tiếng Việt

句律

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋjuthanh huyền

Gōu

ㄍㄡgouthanh ngang

句律 (Danh từ)

jù lǜ
01

Cách thức, quy luật về cấu trúc và nhịp điệu của câu (kiểu câu, phép gieo vần/trật tự câu)

句子的格式和规律。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 句律

Các từ liên quan

句中眼
句丽
句会
句倨
句偈
律义
律乘
律人
律令
律令格式
句
Bính âm:
【jù】【ㄐㄩˋ】【CÚ】
Các biến thể:
勾, 鉤, 𠯶, 絇, 鈎, 𤖮, 句
Hình thái radical:
⿹,勹,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép