Bản dịch của từ 句星 trong tiếng Việt

句星

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋjuthanh huyền

Gōu

ㄍㄡgouthanh ngang

句星 (Danh từ)

jù xīng
01

Tên sao (sao cụm dạng móc), tức '鉤星' trong thiên văn cổ Trung Hoa; một trong chín tinh tú hình móc.

1.星名。即钩星。九星如钩状。

Ví dụ
02

Tên một vì sao (tên sao trong cổ thư Trung Hoa, tức sao 钩陈, thuộc tinh đẩu trong '紫微垣')

2.星名。即钩陈星。在紫微垣内。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 句星

xīng

Các từ liên quan

句中眼
句丽
句会
句倨
句偈
星丁头
星主
星书
星乱
星事
句
Bính âm:
【jù】【ㄐㄩˋ】【CÚ】
Các biến thể:
勾, 鉤, 𠯶, 絇, 鈎, 𤖮, 句
Hình thái radical:
⿹,勹,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép