Bản dịch của từ 句曲 trong tiếng Việt
句曲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jù | ㄐㄩˋ | j | u | thanh huyền |
Gōu | ㄍㄡ | g | ou | thanh ngang |
句曲 (Danh từ)
【jù qǔ】
01
Uốn cong; cong quẹo (chỉ trạng thái hoặc hành động làm cho vật thể không thẳng)
1.弯曲。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên núi (địa danh cổ) — núi Mâu (茅山), ở phía đông nam huyện Cú Dung, tỉnh Giang Tô; trong Đạo giáo là một trong các động thiên (động tiên) nổi tiếng
2.山名。在今江苏省句容县东南。相传汉茅盈与其弟固﹑衷修道于此,故又称茅山。上有蓬壶﹑玉柱﹑华阳三洞,道家以为十大洞天中的第八洞天。参阅《梁书.陶弘景传》﹑《云笈七签》卷二七。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 句曲
jù
句
qū
曲
Các từ liên quan
句中眼
句丽
句会
句倨
句偈
曲不离口
曲业
曲中
曲临
- Bính âm:
- 【jù】【ㄐㄩˋ】【CÚ】
- Các biến thể:
- 勾, 鉤, 𠯶, 絇, 鈎, 𤖮, 句
- Hình thái radical:
- ⿹,勹,口
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䶙
愳
炬
詎
窭
渠
㘌
颶
姖
簴
乬
据
褠
袧
鞲
緱
䑦
钩
痀
芶
拘
溝
㽛
韝
咯
囏
㕮
㖜
咨
喝
囅
嚾
嚊
啭
㕿
㗌
末
𠕄
它
玄
㐏
轧
𠕷
厈
𠚳
仪
可
仭
句子
句话
造句
句型
一句
句号
句式
例句
字句
复句
五言绝句
