Bản dịch của từ 句望 trong tiếng Việt

句望

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋjuthanh huyền

Gōu

ㄍㄡgouthanh ngang

句望 (Danh từ)

gōu wàng
01

Tên người (古代人名)。传说为舜的曾祖史记·三代世表》)。

1.人名。传为舜的曾祖。参阅《史记.三代世表》。

Ví dụ
02

Địa danh (tên một nơi gọi là 句望)

2.地名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 句望

wàng

Các từ liên quan

句中眼
句丽
句会
句倨
句偈
望中
望乌台
望乞
望乡
望乡台
句
Bính âm:
【jù】【ㄐㄩˋ】【CÚ】
Các biến thể:
勾, 鉤, 𠯶, 絇, 鈎, 𤖮, 句
Hình thái radical:
⿹,勹,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép