Bản dịch của từ 句栏 trong tiếng Việt

句栏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋjuthanh huyền

Gōu

ㄍㄡgouthanh ngang

句栏 (Danh từ)

jù lán
01

Hàng rào/ngăn cách nhỏ (cũ); cũng viết là 句拦句阑 — một loại hàng rào, lan can hoặc chấn song dùng để ngăn, chắn

1.亦作“句拦”。亦作“句阑”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lan can; thành lan (cái chắn dọc theo mép cầu, ban công hoặc bậc thang)

2.栏干。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Sân khấu, nơi diễn nhạc kịch thời Tống–Nguyên; sân có lan can bao quanh (theo nghĩa cổ)

3.宋元伎乐演剧的场所。因四周有栏干围场,故名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 句栏

lán

Các từ liên quan

句中眼
句丽
句会
句倨
句偈
栏厩
栏子马
栏干子
栏杆
栏柜
句
Bính âm:
【jù】【ㄐㄩˋ】【CÚ】
Các biến thể:
勾, 鉤, 𠯶, 絇, 鈎, 𤖮, 句
Hình thái radical:
⿹,勹,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép